Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lên chức" (1)
lên chức

Tiếng Anh
Động từpromote
được lên chức/được thăng chức
be promoted
Từ liên quan "lên chức" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lên chức" (1)
được lên chức/được thăng chức
be promoted
